manicure
manicure dùng để chỉ một quy trình chăm sóc thẩm mỹ chuyên sâu cho bàn tay và móng tay. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch ngắn gọn là "làm móng tay", nhưng về mặt ngữ nghĩa, nó bao hàm nhiều bước hơn là chỉ việc sơn màu. Một quy trình manicure đầy đủ thường bao gồm việc ngâm tay, cắt tỉa da thừa, tạo hình móng và dưỡng da tay.
Phân biệt với các thuật ngữ liên quan
Người học cần phân biệt rõ manicure với pedicure. Trong khi manicure tập trung vào bàn tay, thì pedicure dành riêng cho bàn chân và móng chân. Trong giao tiếp thực tế, nếu bạn nói "I need a manicure", người nghe sẽ hiểu bạn chỉ muốn chăm sóc tay. Nếu muốn làm cả hai, bạn có thể dùng cụm từ mani-pedi (viết tắt của cả hai từ).
Ngoài ra, cần phân biệt manicure với việc đơn thuần là "painting nails" (sơn móng). Việc sơn móng chỉ là một bước cuối cùng hoặc một phần của quy trình manicure. Một người có thể sơn móng tại nhà mà không thực hiện đầy đủ các bước của một liệu pháp manicure chuyên nghiệp.
Cách sử dụng trong câu
Từ này có thể được sử dụng linh hoạt như một danh từ (chỉ dịch vụ/liệu pháp) hoặc một động từ (chỉ hành động thực hiện).
Danh từ: get a manicure (đi làm móng tay). Ví dụ: "She treats herself to a manicure every two weeks" (Cô ấy tự thưởng cho mình việc làm móng tay mỗi hai tuần một lần).
Động từ: manicure one's nails (chăm sóc/cắt tỉa móng tay). Ví dụ: "He carefully manicured his nails before the interview" (Anh ấy cẩn thận làm móng tay trước buổi phỏng vấn).
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, manicure là một danh từ đếm được.
Ý nghĩa
Một liệu pháp thẩm mỹ cho bàn tay và móng tay, thường bao gồm việc cắt tỉa, tạo hình và đánh bóng
She went to the salon for a professional manicure.
Cô ấy đã đến tiệm làm đẹp để làm móng tay chuyên nghiệp.
Chăm sóc bàn tay và móng tay của một người bằng cách cắt tỉa, tạo hình và đánh bóng chúng
The technician will manicure your nails and apply a clear coat.
Kỹ thuật viên sẽ làm móng tay cho bạn và sơn một lớp bóng trong suốt.