kinase
Thuật ngữ này mô tả một cơ chế giống như một công tắc sinh học. Bằng cách gắn thêm một nhóm phosphate vào protein, kinase có thể kích hoạt hoặc ức chế protein đó, làm thay đổi hình dạng và chức năng của nó để tạo ra các phản ứng trong tế bào.
Trong các bối cảnh y khoa và khoa học, từ này mang hàm ý về sự điều tiết và kiểm soát. Việc rối loạn chức năng của các kinase là đặc điểm điển hình của nhiều căn bệnh, đặc biệt là ung thư, khiến chúng trở thành mục tiêu chính trong việc phát triển thuốc và các liệu pháp điều trị trúng đích.
Được dùng để chỉ các loại enzyme riêng lẻ, chẳng hạn như một protein kinase hoặc một hexokinase.
Ý nghĩa
Một loại enzyme xúc tác cho việc chuyển một nhóm phosphate từ một phân tử năng lượng cao sang một cơ chất cụ thể
"The researcher studied the role of protein kinase in signal transduction."
Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu vai trò của protein kinase trong quá trình truyền tín hiệu.