D
Dicread
HomeDictionaryHhitch

hitch

móc / kéo lên / đi nhờ xe / trục trặc / nút thắt
Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: hitchesQuá khứ: hitchedPhân từ 2: hitchedV-ing: hitching

hitch là mt từ đa nghĩa vi các sc thái sdng rt khác nhau tùy vào ngcnh, thành động vt lý đến các tình hung giao tiếp xã hi hoc sckthut.

Countable when referring to a specific problem or a specific knot. Uncountable when referring to the general act of hitching.

Ý nghĩa

Ngoại động từmóc
[~ someone][~ something]

Kết nối một vật này với một vật khác bằng một cái móc hoặc dây đai

He hitched the trailer to the back of the truck.

Anh ấy đã móc rơ-moóc vào phía sau xe tải.

Nội động từkéo lên

Nâng nhẹ quần áo của mình lên để thoải mái hơn hoặc dễ di chuyển hơn

She hitched up her skirt before stepping into the puddle.

Cô ấy kéo váy lên một chút trước khi bước vào vũng nước.

Ngoại động từđi nhờ xe
[~ someone][~ something]

Xin đi nhờ xe của một người lạ

They hitched a ride to the coast.

Họ đã đi nhờ xe đến vùng duyên hải.

Danh từtrục trặc

Một sự gián đoạn tạm thời hoặc một vấn đề nhỏ gây ra sự chậm trễ

The project went smoothly except for one small hitch in the planning.

Dự án diễn ra suôn sẻ ngoại trừ một trục trặc nhỏ trong khâu lập kế hoạch.

Danh từnút thắt

Một loại nút thắt dùng để buộc dây thừng vào một vật thể

The sailor tied a clove hitch to secure the boat.

Người thủy thủ đã thắt một nút thắt cọc để cố định con thuyền.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error