hitch
hitch là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác nhau tùy vào ngữ cảnh, từ hành động vật lý đến các tình huống giao tiếp xã hội hoặc sự cố kỹ thuật.
Countable when referring to a specific problem or a specific knot. Uncountable when referring to the general act of hitching.
Ý nghĩa
Kết nối một vật này với một vật khác bằng một cái móc hoặc dây đai
He hitched the trailer to the back of the truck.
Anh ấy đã móc rơ-moóc vào phía sau xe tải.
Nâng nhẹ quần áo của mình lên để thoải mái hơn hoặc dễ di chuyển hơn
She hitched up her skirt before stepping into the puddle.
Cô ấy kéo váy lên một chút trước khi bước vào vũng nước.
Xin đi nhờ xe của một người lạ
They hitched a ride to the coast.
Họ đã đi nhờ xe đến vùng duyên hải.
Một sự gián đoạn tạm thời hoặc một vấn đề nhỏ gây ra sự chậm trễ
The project went smoothly except for one small hitch in the planning.
Dự án diễn ra suôn sẻ ngoại trừ một trục trặc nhỏ trong khâu lập kế hoạch.
Một loại nút thắt dùng để buộc dây thừng vào một vật thể
The sailor tied a clove hitch to secure the boat.
Người thủy thủ đã thắt một nút thắt cọc để cố định con thuyền.