join
nối / gia nhập / đi cùng
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: joinedPhân từ 2: joinedV-ing: joining
Từ này gợi lên hình ảnh hai thực thể riêng biệt trở thành một đơn vị duy nhất. Cho dù đó là một mối hàn vật lý, một liên minh xã hội hay một hoạt động chung, trọng tâm chính là sự chuyển đổi từ trạng thái chia tách sang sự thống nhất.join mang sắc thái trung lập đến tích cực, thể hiện tinh thần hợp tác và sự hòa nhập.
Ý nghĩa
Ngoại động từnối
[~ someone][~ something]
Kết nối hoặc gắn hai hay nhiều thứ lại với nhau
He used glue to join the two pieces of wood.
Anh ấy đã dùng keo để nối hai mảnh gỗ lại.
Ngoại động từgia nhập
[~ someone][~ something]
Trở thành thành viên của một tổ chức hoặc một nhóm
She decided to join the local chess club.
Cô ấy đã quyết định gia nhập câu lạc bộ cờ vua địa phương.
Nội động từđi cùng
Gặp ai đó tại một địa điểm hoặc tham gia một hoạt động cụ thể
I will join you for dinner at eight.
Tôi sẽ đi cùng bạn trong bữa tối lúc tám giờ.