hypersensitivity
hypersensitivity mang hai sắc thái ý nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh y khoa hoặc tâm lý học. Trong y khoa, từ này mô tả một phản ứng sinh học bất thường của hệ miễn dịch, trong khi trong đời sống hàng ngày, nó mô tả một trạng thái tâm lý dễ bị tổn thương.
Ý nghĩa
Một sự nhạy cảm cực độ hoặc bất thường đối với một tác nhân kích thích, đặc biệt là phản ứng miễn dịch thái quá đối với một chất thường vô hại
The patient exhibited a severe hypersensitivity to penicillin.
Bệnh nhân biểu hiện tình trạng quá mẫn nghiêm trọng với penicillin.
Sự phản ứng cảm xúc quá mức hoặc khả năng dễ bị tổn thương cao trước cảm xúc hoặc lời chỉ trích của người khác
Her hypersensitivity to criticism made it difficult for her to accept constructive feedback in the workplace.
Sự quá nhạy cảm với những lời chỉ trích khiến cô ấy khó chấp nhận những phản hồi mang tính xây dựng tại nơi làm việc.