payoff
payoff mang những sắc thái ý nghĩa đối lập hoàn toàn tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, từ sự thành công xứng đáng cho đến những hành vi phi pháp. Người học cần phân biệt rõ ràng giữa nghĩa tích cực và tiêu cực để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Sắc thái tích cực và trung tính
Trong ngữ cảnh tích cực, payoff mô tả một thành quả đạt được sau một quá trình nỗ lực, kiên trì hoặc chấp nhận rủi ro. Nó không chỉ đơn thuần là kết quả, mà nhấn mạnh vào sự "đền đáp" xứng đáng cho công sức đã bỏ ra. Ví dụ, khi nói về việc học tập vất vả để đạt học bổng, payoff chính là phần thưởng cuối cùng.
Trong nghệ thuật kể chuyện hoặc điện ảnh, payoff được dùng để chỉ nút thắt cuối cùng, nơi mọi chi tiết cài cắm từ đầu phim được giải quyết, tạo ra sự thỏa mãn cho người xem.
Sắc thái tiêu cực và pháp lý
Ngược lại, trong các tình huống liên quan đến tội phạm hoặc tham nhũng, payoff mang nghĩa là tiền hối lộ. Đây là khoản tiền được trả một cách bí mật để mua chuộc sự im lặng hoặc sự hợp tác của ai đó. Khi đóng vai trò là động từ, pay off trong ngữ cảnh này có nghĩa là hối lộ ai đó để đạt được mục đích bất chính.
Một nghĩa trung tính khác của cụm động từ pay off là trả hết nợ. Đây là hành động hoàn tất nghĩa vụ tài chính đối với một khoản vay.
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt payoff với reward. Trong khi reward thường là một phần thưởng được trao tặng công khai cho một hành động tốt, thì payoff nhấn mạnh vào kết quả tất yếu sau một chuỗi hành động hoặc sự đầu tư dài hạn.
❌ Dùng payoff khi muốn nói về một giải thưởng xổ số (nên dùng prize hoặc windfall).
✅ Dùng payoff khi nói về thành quả của một chiến lược kinh doanh dài hạn.
✅ Dùng payoff khi đề cập đến một khoản tiền hối lộ ngầm trong các vụ án hình sự.
Countable when referring to a specific bribe or a distinct reward. Uncountable when referring to the general concept of a result.
Ý nghĩa
Kết quả tích cực hoặc phần thưởng đạt được sau một thời gian làm việc chăm chỉ hoặc mạo hiểm
The long hours of studying had a huge payoff when she won the scholarship.
Những giờ học tập kéo dài đã mang lại thành quả to lớn khi cô ấy giành được học bổng.
Một khoản tiền hối lộ trả cho ai đó để đảm bảo sự im lặng hoặc hợp tác của họ
The informant received a secret payoff to testify against the mob boss.
Kẻ chỉ điểm đã nhận một khoản tiền hối lộ bí mật để làm chứng chống lại tên trùm băng đảng.
Sự giải quyết cuối cùng hoặc cao trào của cốt truyện trong một câu chuyện hoặc bộ phim
The movie builds tension for two hours, leading to a shocking payoff in the final scene.
Bộ phim xây dựng sự căng thẳng trong hai giờ, dẫn đến một nút thắt cuối cùng gây sốc trong cảnh cuối.
Hối lộ ai đó để đạt được một mục tiêu cụ thể
The company tried to pay off the inspectors to ignore the safety violations.
Công ty đã cố gắng hối lộ các thanh tra để họ lờ đi những vi phạm về an toàn.
Hoàn tất việc thanh toán một khoản nợ hoặc khoản vay
It took them ten years to finally pay off the mortgage on their house.
Họ đã mất mười năm để cuối cùng trả hết nợ thế chấp cho ngôi nhà của mình.