gangster
gangster mang sắc thái chỉ những cá nhân hoạt động trong thế giới ngầm, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà ý nghĩa sẽ thay đổi từ một thành viên trong tổ chức tội phạm chuyên nghiệp đến một kẻ hung hăng, thô lỗ. Người học cần phân biệt rõ hai khía cạnh này để tránh dùng sai trong văn viết và văn nói.
Sự khác biệt về quy mô và tổ chức
Khi dùng để chỉ một thành viên của băng nhóm tội phạm, gangster gợi lên hình ảnh về những tổ chức có hệ thống, phân cấp rõ ràng và hoạt động tinh vi (như Mafia). Trong trường hợp này, từ này nhấn mạnh vào tính chất "có tổ chức" của tội phạm. Ví dụ, khi nói về các băng đảng thời kỳ cấm rượu ở Mỹ, gangster là từ chính xác nhất.
Ngược lại, khi dùng với nghĩa "kẻ côn đồ", gangster mô tả những cá nhân hoặc nhóm nhỏ hành xử bạo lực, gây rối trật tự công cộng mà không nhất thiết phải thuộc một tổ chức tội phạm lớn. Lúc này, từ này gần nghĩa với thug hoặc hoodlum, nhấn mạnh vào sự hung hăng và thô lỗ trong hành vi.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến là đánh đồng gangster với criminal. Trong khi criminal là một thuật ngữ pháp lý chung chỉ bất kỳ ai phạm tội (từ trộm vặt đến giết người), thì gangster chỉ những kẻ gắn liền với "băng đảng" (gang). Một người có thể là criminal nhưng không phải là gangster nếu họ hành động đơn độc.
❌ He is a gangster because he stole a loaf of bread. (Sai vì hành vi trộm bánh mì đơn lẻ không tạo nên một tên tội phạm có tổ chức hoặc kẻ côn đồ băng đảng).
✅ The city was overrun by gangsters who controlled the illegal gambling dens. (Đúng vì đề cập đến việc kiểm soát các sòng bạc bất hợp pháp, thể hiện tính chất tổ chức).
Lưu ý về ngữ phápgangster là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều phù hợp với chủ ngữ trong câu. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này đôi khi được dùng trong văn hóa đại chúng (như nhạc Gangsta Rap) để chỉ một phong cách sống hoặc hình ảnh cá tính mạnh mẽ, nhưng trong văn phong trang trọng hoặc báo chí, nó luôn giữ nghĩa tiêu cực về tội phạm và bạo lực.
Ý nghĩa
Một thành viên của một băng nhóm tội phạm, thường là người tham gia vào các hoạt động tội phạm có tổ chức như tống tiền hoặc buôn lậu rượu
The movie depicts the rise and fall of a notorious 1920s gangster.
Bộ phim mô tả sự thăng trầm của một tên tội phạm khét tiếng những năm 1920.
Một người hành xử một cách bạo lực, hung hăng hoặc thô lỗ, bất kể họ có thuộc một tổ chức tội phạm hay không
The neighborhood was terrorized by a local gangster and his crew of thugs.
Khu phố đã bị khủng bố bởi một tên côn đồ địa phương và băng nhóm tay sai của hắn.