bin
bin thường được hiểu là một vật chứa lớn, nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau. Trong đời sống hàng ngày, nó thường chỉ những thùng chứa rác hoặc thùng đựng ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi. Cần lưu ý rằng trong tiếng Anh Anh, bin là từ phổ biến để chỉ thùng rác, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trash can hoặc garbage can.
Sự khác biệt trong môi trường kỹ thuật số
Trong lĩnh vực tin học, bin (viết tắt của binary) có hai nghĩa hoàn toàn khác nhau mà người học cần phân biệt rõ:
Khi nói về giao diện người dùng, bin (hoặc recycle bin) là nơi lưu trữ tạm thời các tệp tin đã bị xóa trước khi bị loại bỏ vĩnh viễn. Đây là một danh từ.
Khi nói về hệ thống tệp tin (đặc biệt là trên Linux hoặc Unix), /bin là một thư mục chứa các tệp thực thi nhị phân (binary executables). Trong trường hợp này, nó không phải là "thùng rác" mà là "thư mục nhị phân".
Cách dùng như một động từ
Khi được sử dụng như một động từ, bin mang nghĩa là vứt bỏ một thứ gì đó vì cho rằng nó không còn giá trị hoặc không còn cần thiết. Cách dùng này mang sắc thái thân mật và quyết đoán hơn so với throw away.
Ví dụ: I decided to bin the old magazines (Tôi quyết định vứt bỏ những cuốn tạp chí cũ).
Lưu ý về ngữ pháp
bin là một danh từ đếm được, vì vậy bạn cần sử dụng mạo từ hoặc số nhiều khi dùng trong câu. Khi đóng vai trò là động từ, nó được chia theo các thì thông thường của động từ có quy tắc.
Ý nghĩa
Một vật chứa dùng để lưu trữ đồ đạc, đặc biệt là rác thải hoặc vật liệu số lượng lớn
"Please put the empty bottles in the recycling bin."
Vui lòng cho những chiếc chai rỗng vào thùng rác tái chế.
Một ngăn lưu trữ hoặc một danh mục cụ thể được sử dụng để tổ chức dữ liệu trong tin học
"The deleted document is still in the bin."
Hệ thống chuyển các tệp đã xóa vào thùng rác trước khi chúng bị xóa vĩnh viễn.
Vứt một thứ gì đó vào thùng rác
Tôi quyết định vứt bỏ những cuốn tạp chí cũ để tạo thêm không gian trong văn phòng.