jaw
hàm / tán gẫu
Ngoại động từ[C/U] Cả hai
Số nhiều: jawsPhân từ 2: jawedV-ing: jawing
Từ này mang đậm sự liên tưởng về mặt vật lý với sức mạnh và sự kiên định. Khi mô tả ngoại hình của một người, một khung hàm mạnh mẽ thường là dấu hiệu của sự quyết tâm hoặc vẻ nam tính, trong khi hình ảnh há hốc hàm lại gợi lên một cảm giác trực quan về sự cú sốc hoặc sự không tin nổi.
Countable when referring to the physical bone structure of a person or animal. Uncountable when used as a verb to describe the act of talking.
Ý nghĩa
Danh từhàm
Cấu trúc xương tạo nên miệng và giữ cho răng cố định
"He had a strong, square jaw."
Anh ấy có một khung hàm vuông vức và mạnh mẽ.
Ngoại động từtán gẫu
[~ someone][~ something]
Nói liên tục không ngừng hoặc bàn tán chuyện phiếm
"They spent the entire afternoon jawing about the new manager."
Họ đã dành cả buổi chiều để tán gẫu về vị quản lý mới.