choke
choke mang nghĩa cơ bản là sự ngăn chặn dòng chảy của không khí hoặc chất lỏng. Khi dùng cho con người, nó mô tả trạng thái nghẹt thở do vật cản vật lý trong cổ họng hoặc do bị siết cổ. Cần phân biệt rõ choke với suffocate (ngạt thở); trong khi choke thường nhấn mạnh vào việc đường thở bị chặn bởi một vật thể hoặc lực ép từ bên ngoài, thì suffocate thường dùng khi thiếu oxy trong môi trường hoặc do khí độc.
Sắc thái nghĩa bóng và tâm lý
Trong bối cảnh thể thao hoặc các tình huống áp lực cao, choke được dùng như một thuật ngữ tâm lý để chỉ việc một người đột ngột thất bại dù trước đó đang chiếm ưu thế, đơn giản vì họ quá lo lắng. Đây là một sắc thái đặc thù mà người học tiếng Anh cần lưu ý để không dịch nhầm sang nghĩa vật lý là nghẹt thở.
❌ Dịch sai: "Anh ấy bị nghẹt thở trong trận chung kết" (khi nói về tâm lý).
✅ Dịch đúng: "Anh ấy đã bị tâm lý và thua giải đấu" (He choked in the final).
Ứng dụng trong kỹ thuật và môi trường
Khi nói về dòng chảy hoặc không gian, choke mô tả sự tắc nghẽn khiến mọi thứ không thể lưu thông bình thường. Trong cơ khí, nó chỉ bộ phận le gió dùng để điều tiết lượng khí vào động cơ. Khi nói về sự phát triển, choke mang nghĩa kìm hãm, khiến một đối tượng không thể phát triển hết tiềm năng.
Ví dụ: The weeds choked the garden (Các loại cỏ dại đã làm ngạt khu vườn).
Lưu ý về ngữ phápchoke vừa là nội động từ (tự bị nghẹn) vừa là ngoại động từ (làm cho ai đó/cái gì đó bị nghẹt). Khi sử dụng ở dạng bị động, hãy chú ý ngữ cảnh để chọn từ tiếng Việt phù hợp giữa "bị nghẹn" (do thức ăn) và "bị làm ngạt" (do tác động bên ngoài).
Ý nghĩa
Gây cản trở hô hấp của một người hoặc động vật bằng cách ép cổ họng hoặc chặn đường thở
The victim began to choke when a piece of food became lodged in his throat.
Nạn nhân bắt đầu nghẹt thở khi một miếng thức ăn bị mắc kẹt trong cổ họng.
Bị chặn đường thở bởi một vật thể lạ, gây khó khăn trong việc hít thở
He started to choke on a small piece of apple.
Anh ấy bắt đầu bị nghẹn bởi một miếng táo nhỏ.
Chặn hoặc lấp đầy một lối đi hoặc khe hở khiến cho sự di chuyển hoặc dòng chảy bị hạn chế
Heavy snowfall continued to choke the mountain passes for several days.
Tuyết rơi dày tiếp tục làm tắc nghẽn các con đèo trong nhiều ngày.
Thất bại trong việc thực hiện một nhiệm vụ vào thời điểm quan trọng do quá lo lắng hoặc chịu áp lực cực độ
The golfer had a lead until the final hole, but he choked and lost the tournament.
Tay golf đã dẫn trước cho đến hố cuối cùng, nhưng anh ấy đã bị tâm lý và thua giải đấu.
Áp đảo hoặc kìm hãm điều gì đó khiến nó không thể phát triển hoặc hoạt động bình thường
The garden was completely choked with invasive weeds.
Khu vườn hoàn toàn bị làm ngạt bởi các loại cỏ dại xâm lấn.
Một van hoặc thiết bị được sử dụng để hạn chế dòng không khí hoặc nhiên liệu trong động cơ đốt trong
The driver adjusted the choke to help the cold engine start.
Người lái xe đã điều chỉnh le gió để giúp động cơ lạnh khởi động.