loft
gác mái / căn hộ gác mái / tâng bóng
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: loftsQuá khứ: loftedPhân từ 2: loftedV-ing: lofting
Ý nghĩa
Danh từgác mái
Một căn phòng áp mái hoặc phòng nằm ngay dưới mái nhà
"The children played in the loft during the rainy afternoon."
Lũ trẻ đã chơi trên gác mái trong suốt buổi chiều mưa.
Danh từcăn hộ gác mái
Một không gian rộng và mở, thường là một tòa nhà công nghiệp cũ, được cải tạo thành căn hộ ở hoặc xưởng vẽ
"She lives in a spacious loft in the arts district of the city."
Cô ấy sống trong một căn hộ gác mái rộng rãi tại khu nghệ thuật của thành phố.
Ngoại động từtâng bóng
[~ something]
Đánh hoặc đá một quả bóng lên cao trong không trung
"The midfielder decided to loft the ball over the defenders to the striker."
Tiền vệ quyết định tâng bóng bổng qua đầu các hậu vệ để chuyền cho tiền đạo.