loft
loft mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh kiến trúc hoặc thể thao, điều mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn. Trong kiến trúc, từ này mô tả hai loại không gian khác nhau: một là không gian lưu trữ nhỏ hẹp ngay dưới mái nhà (gác mái), và hai là một phong cách thiết kế hiện đại, thoáng đãng thường thấy trong các tòa nhà công nghiệp cũ được cải tạo (căn hộ gác mái).
Ý nghĩa
Một căn phòng áp mái hoặc phòng nằm ngay dưới mái nhà
The children played in the loft during the rainy afternoon.
Lũ trẻ đã chơi trên gác mái trong suốt buổi chiều mưa.
Một không gian rộng và mở, thường là một tòa nhà công nghiệp cũ, được cải tạo thành căn hộ ở hoặc xưởng vẽ
She lives in a spacious loft in the arts district of the city.
Cô ấy sống trong một căn hộ gác mái rộng rãi tại khu nghệ thuật của thành phố.
Đánh hoặc đá một quả bóng lên cao trong không trung
The midfielder decided to loft the ball over the defenders to the striker.
Tiền vệ quyết định tâng bóng bổng qua đầu các hậu vệ để chuyền cho tiền đạo.