presume
presume thường được sử dụng khi một người đưa ra giả định dựa trên những bằng chứng hợp lý hoặc xác suất cao, dù chưa có sự xác nhận tuyệt đối. Nó mang sắc thái tin tưởng vào một điều gì đó là đúng cho đến khi có bằng chứng ngược lại.
Phân biệt với các từ tương tự
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là sự khác biệt giữa presume và assume.
assume: Thường dùng khi giả định một điều gì đó mà không có bằng chứng cụ thể, hoặc đơn giản là chấp nhận điều đó là đúng để bắt đầu một lập luận. Ví dụ: "I assumed you were coming" (Tôi cứ ngỡ là bạn sẽ đến - không dựa trên bằng chứng nào).
presume: Mang tính căn cứ hơn. Khi bạn presume, bạn có một lý do hoặc một cơ sở logic để tin rằng điều đó là đúng. Ví dụ: "I presume you've heard the news" (Tôi cho là bạn đã nghe tin rồi - vì tin tức này đã phổ biến rộng rãi).
Sắc thái về sự mạo muội
Ngoài nghĩa giả định, presume còn được dùng để chỉ hành động tự ý làm điều gì đó vượt quá quyền hạn hoặc phép tắc, thể hiện sự kiêu ngạo hoặc thiếu tôn trọng. Trong ngữ cảnh này, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như presume to do something (mạo muội làm gì).
❌ Sai: "I presume to tell you how to do your job" (Nếu dùng với nghĩa giả định thông thường).
✅ Đúng: "I wouldn't presume to tell you how to run your own business" (Tôi không dám mạo muội chỉ cho bạn cách điều hành doanh nghiệp của chính mình).
Lưu ý về ngữ pháppresume là một động từ ngoại động, thường đi kèm với một mệnh đề bắt đầu bằng that (có thể lược bỏ that) để diễn đạt nội dung của sự giả định.
Ý nghĩa
Giả định điều gì đó là đúng dựa trên xác suất hoặc bằng chứng, mặc dù nó chưa được chứng minh
I presume that you have already heard the news.
Tôi cho rằng bạn đã nghe tin tức rồi.
Giả định một đặc điểm hoặc trạng thái cụ thể về ai đó hoặc điều gì đó khi không có bằng chứng ngược lại
The defendant is presumed innocent until proven guilty.
Bị cáo được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là có tội.
Hành xử với sự tự tin quá mức hoặc kiêu ngạo bằng cách làm điều gì đó mà không có sự cho phép hoặc quyền hạn
I wouldn't presume to tell you how to do your job.
Tôi sẽ không mạo muội chỉ cho bạn cách làm công việc của mình.