know
Từ know mô tả một trạng thái sở hữu về mặt nhận thức thay vì là một quá trình khám phá. Nó gợi lên một sự chắc chắn ổn định, đã được nội tâm hóa, giúp phân biệt người nói với trạng thái thiếu hiểu biết hoặc nghi ngờ. Trong khi từ learn ám chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái không biết sang biết, thì từ này tập trung vào kết quả cuối cùng của quá trình đó.
Trong các ngữ cảnh xã hội, từ này ngụ ý một mức độ thân thiết hoặc quen thuộc. Có một sự phân biệt rõ rệt giữa việc biết một người nổi tiếng qua màn hình và việc quen biết một người bạn ngoài đời, trong đó trường hợp sau cho thấy họ có những kỷ niệm chung và sự công nhận lẫn nhau.
Ý nghĩa
Nhận thức được một sự thật hoặc có thông tin về điều gì đó
"I know the way to the station."
Tôi biết đường đến nhà ga.
Quen biết hoặc có mối quan hệ cá nhân với một ai đó
"Do you know the new manager?"
Bạn có quen biết vị quản lý mới không?
Thành thạo một kỹ năng hoặc một cách thức thực hiện hành động cụ thể
"She knows how to play the cello."
Cô ấy biết cách chơi đàn cello.
Nhận thức hoặc biết về một tình huống nào đó
"I didn't know that you were coming."
Tôi không biết là bạn sẽ đến.