presumptive
presumptive mang sắc thái chỉ một điều gì đó được cho là đúng hoặc một vị trí được dự đoán sẽ đạt được dựa trên các bằng chứng, xác suất hoặc kỳ vọng hiện tại, dù chưa có sự xác nhận chính thức hoặc cuối cùng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "được dự đoán" hoặc "được cho là", nhưng nó nhấn mạnh vào tính chất suy luận logic từ tình hình thực tế hơn là một phỏng đoán ngẫu nhiên.
Sự khác biệt về sắc thái
Người học cần phân biệt presumptive với presumed. Trong khi presumed thường dùng để chỉ một giả định mặc định cho đến khi có bằng chứng ngược lại (ví dụ: presumed innocent - được mặc định là vô tội), thì presumptive lại thiên về một kết quả gần như chắc chắn sẽ xảy ra dựa trên xu hướng hiện tại.
Một ví dụ điển hình là cụm từ presumptive nominee (ứng cử viên được dự đoán sẽ đắc cử). Điều này không có nghĩa là họ đã thắng cử, nhưng dựa trên số phiếu bầu hoặc sự ủng hộ hiện có, mọi người tin rằng họ sẽ là người giành chiến thắng.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, khi dịch presumptive, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn với các từ chỉ sự "tự phụ" hay "quá tự tin" (như presumptuous). presumptive là một thuật ngữ khách quan, mang tính dự báo, trong khi presumptuous lại mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động vượt quá quyền hạn hoặc thiếu khiêm tốn.
Đúng: the presumptive heir (người thừa kế được dự đoán)
Sai: Sử dụng presumptive để mô tả một người kiêu ngạo (trong trường hợp này phải dùng presumptuous)
Đặc điểm ngữ pháppresumptive đóng vai trò là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho đối tượng đang được dự đoán. Nó không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều và không có dạng so sánh hơn hay nhất trong hầu hết các ngữ cảnh thông dụng.
Ý nghĩa
Dựa trên xác suất hoặc kỳ vọng thay vì sự chắc chắn
The presumptive nominee will speak at the rally tomorrow.
Ứng cử viên được dự đoán sẽ phát biểu tại cuộc mít tinh vào ngày mai.