observer
Thuật ngữ này mang sắc thái của sự tách biệt và giữ khoảng cách. Khi dùng để mô tả một người đang theo dõi, nó gợi ý rằng người đó không tham gia trực tiếp, tạo ra một ranh giới giữa cá nhân đó và sự việc đang diễn ra. Điều này gợi lên hình ảnh của một nhân chứng chỉ thu thập dữ liệu mà không can thiệp vào quá trình đó. Khi áp dụng cho luật pháp hoặc truyền thống, ý nghĩa của từ này chuyển từ việc nhận thức bằng thị giác sang việc tuân thủ về hành vi. Nó hàm ý một sự cam kết kỷ luật đối với một bộ quy tắc, nơi mà hành động tuân thủ không phải là nhìn ngắm, mà là duy trì một tiêu chuẩn hoặc nghi lễ cụ thể.
Countable when referring to individuals who watch or follow rules, such as three international observers or a strict observer of a faith.
Ý nghĩa
Người theo dõi hoặc chú ý đến một điều gì đó
"The silent observer took detailed notes on the behavior of the primates."
Người quan sát thầm lặng đã ghi chép chi tiết về hành vi của các loài linh trưởng.
Người chấp hành hoặc làm theo một luật lệ, phong tục hoặc nghi lễ tôn giáo cụ thể
"As a strict observer of the Sabbath, he does not work on Saturdays."
Là một người tuân thủ nghiêm ngặt ngày Sabát, ông ấy không làm việc vào các ngày Thứ Bảy.
Một đại diện chính thức được cử đến để giám sát một tình huống, thường trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự
"The United Nations sent an international observer to oversee the election process."
Liên Hợp Quốc đã cử một quan sát viên quốc tế đến để giám sát quá trình bầu cử.