udder
udder là một thuật ngữ chuyên biệt dùng để chỉ bầu vú của các loài động vật có vú cái, đặc biệt là những loài gia súc như bò, dê hoặc cừu. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "bầu vú", nhấn mạnh vào cấu trúc túi chứa sữa lớn và bao gồm nhiều núm vú khác nhau. Người học cần lưu ý rằng udder không được dùng cho con người; đối với con người, thuật ngữ chính xác là breast. Việc sử dụng nhầm udder khi nói về người sẽ gây ra sự khiếm nhã hoặc tạo ra cảm giác kỳ quặc, phi tự nhiên.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa và ngữ cảnh
Trong khi breast mang nghĩa rộng, bao gồm cả mô ngực của nam và nữ hoặc vú của con người, thì udder chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chăn nuôi, thú y hoặc sinh học động vật. Khi mô tả quá trình vắt sữa hoặc cấu tạo cơ thể gia súc, udder là từ duy nhất phù hợp để chỉ toàn bộ cơ quan sản xuất sữa.
Đúng: The cow has a large udder (Con bò có một bầu vú lớn).
Sai: The woman has a large udder (Câu này sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và gây xúc phạm).
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Anh
Từ udder thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến nông nghiệp như milking the udder (vắt sữa từ bầu vú). Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được. Tuy nhiên, vì mỗi con vật thường chỉ có một hệ thống bầu vú duy nhất, từ này thường được dùng ở số ít. Cần phân biệt rõ giữa udder (toàn bộ bầu vú) và teat (núm vú - phần nhô ra nhỏ hơn nơi sữa thoát ra). Một udder có thể chứa nhiều teats.
Ví dụ: The calf suckles from the teat of the udder (Con bê bú từ núm vú của bầu vú).
Ý nghĩa
Tuyến vú của động vật có vú cái, đặc biệt là bò, nơi chứa sữa và được chia thành các núm vú
The farmer carefully cleaned the cow's udder before milking.
Người nông dân cẩn thận làm sạch bầu vú của con bò trước khi vắt sữa.