skim
skim mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh, nhưng điểm chung là sự di chuyển nhanh, nhẹ hoặc chỉ tác động lên bề mặt mà không đi sâu vào chi tiết hay cốt lõi.
Sắc thái về sự tiếp xúc bề mặt
Trong ngữ cảnh vật lý, skim mô tả hành động lướt nhanh trên một bề mặt hoặc loại bỏ lớp trên cùng của một chất lỏng. Khi nói về việc di chuyển, nó gợi lên hình ảnh một vật thể gần như không chạm vào bề mặt (như hòn đá lướt trên mặt nước). Khi nói về nấu ăn, nó có nghĩa là hớt bỏ lớp váng hoặc bọt.
Ví dụ: skim the cream off the milk (hớt lớp kem trên mặt sữa).
Sắc thái về việc tiếp nhận thông tin
Khi áp dụng vào việc đọc, skim có nghĩa là đọc lướt để nắm bắt ý chính. Điều này khác với scan (quét), vốn là việc tìm kiếm một thông tin cụ thể (như một cái tên hoặc một con số). Người đọc skim sẽ bỏ qua nhiều chi tiết để hiểu nội dung tổng quát của văn bản.
Ví dụ: I skimmed the article to get the gist (Tôi đọc lướt bài báo để nắm ý chính).
Sắc thái về sự gian lận
Trong ngữ cảnh tài chính hoặc kinh doanh, skim mang nghĩa tiêu cực là "rút ruột" hoặc biển thủ những khoản tiền nhỏ một cách âm thầm và kéo dài từ một nguồn quỹ chung để không bị phát hiện.
Ví dụ: skim money from the till (rút ruột tiền từ ngăn kéo đựng tiền).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này vừa là động từ vừa là danh từ. Khi là danh từ, nó thường chỉ lớp váng mỏng trên bề mặt chất lỏng hoặc hành động đọc lướt.
Ý nghĩa
Loại bỏ một lớp chất lỏng hoặc váng trên bề mặt của một chất lỏng khác
"She used a spoon to skim the fat off the soup."
Cô ấy dùng một chiếc thìa để hớt lớp mỡ ra khỏi nồi súp.
Đọc nhanh một nội dung nào đó để nắm bắt các ý chính mà không đọc từng từ một
"I decided to skim the report before the meeting started."
Tôi quyết định đọc lướt bản báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.
Di chuyển nhanh và nhẹ trên một bề mặt, gần như không chạm vào
"The stone seemed to skim across the surface of the lake."
Viên đá dường như lướt trên mặt hồ.
Lấy một khoản tiền nhỏ từ một doanh nghiệp hoặc tài khoản một cách bất hợp pháp và bí mật
"The accountant was caught trying to skim funds from the company payroll."
Nhân viên kế toán đã bị bắt quả tang khi cố gắng rút ruột quỹ lương của công ty.
Lớp kem nổi lên trên bề mặt của sữa
"The cook removed the skim from the top of the pot."
Người đầu bếp đã loại bỏ lớp váng trên đỉnh nồi.