curdle
curdle chủ yếu được sử dụng để mô tả quá trình biến đổi vật lý của chất lỏng, đặc biệt là sữa hoặc các sản phẩm từ sữa, khi chúng bị tách ra thành các cục vón nhỏ và phần chất lỏng trong suốt. Trong tiếng Việt, từ này tương ứng với khái niệm "đông tụ". Sự đông tụ này thường xảy ra do tác động của nhiệt độ cao hoặc khi chất lỏng trở nên quá chua (do vi khuẩn hoặc thêm axit như chanh, giấm).
Ý nghĩa
Tách ra thành các cục vón và chất lỏng, thường là do thêm axit hoặc tác động của nhiệt
The milk began to curdle because it had gone sour.
Sữa bắt đầu đông tụ vì đã bị chua.
Khiến một chất lỏng, đặc biệt là sữa, tách ra thành các cục vón và chất lỏng
Adding lemon juice will curdle the cream.
Thêm nước cốt chanh sẽ làm đông tụ kem.
Khiến ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc kinh hoàng tột độ, thường được dùng khi nói về máu
The scream was enough to curdle the blood of anyone who heard it.
Tiếng thét đủ để làm đông cứng máu của bất cứ ai nghe thấy.