subduction
subduction là một thuật ngữ chuyên ngành địa chất học, mô tả một hiện tượng cụ thể trong thuyết kiến tạo mảng. Điểm mấu chốt của subduction là sự chuyển động không đối xứng: một mảng kiến tạo (thường là mảng đại dương nặng hơn) bị đẩy xuống dưới một mảng khác (có thể là mảng lục địa hoặc một mảng đại dương nhẹ hơn) và chìm sâu vào lớp manti của Trái Đất. Điều này khác biệt hoàn toàn với collision (sự va chạm), nơi hai mảng có mật độ tương đương đẩy nhau lên cao để tạo thành núi mà không có mảng nào bị hút chìm đáng kể.
Sắc thái ý nghĩa và bối cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, subduction được dịch là "sự hút chìm". Người học cần lưu ý rằng từ này không được dùng để mô tả việc một vật chìm xuống nước một cách thụ động (như sink), mà là một quá trình động lực học quy mô lớn của vỏ Trái Đất. Khi sử dụng, subduction thường đi kèm với các hệ quả địa chất như việc hình thành rãnh đại dương sâu, chuỗi núi lửa hoặc gây ra các trận động đất mạnh.
Ví dụ đúng: The subduction zone is prone to powerful earthquakes (Vùng hút chìm dễ xảy ra các trận động đất mạnh).
Ví dụ sai: Sử dụng subduction để nói về một con tàu bị chìm (trong trường hợp này phải dùng sinking).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa subduction và divergence (sự phân kỳ). Trong khi subduction mô tả hai mảng tiến lại gần và một mảng bị tiêu hủy khi chìm xuống, thì divergence mô tả hai mảng tách xa nhau, tạo ra khoảng trống để magma trào lên hình thành vỏ mới.
Ngoài ra, cần phân biệt subduction với obduction. Trong khi subduction là quá trình phổ biến khi mảng đại dương chìm xuống, thì obduction là hiện tượng hiếm gặp khi một phần của vỏ đại dương bị đẩy lên trên vỏ lục địa.
Đặc điểm ngữ phápsubduction là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình địa chất nói chung. Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong cụm danh từ subduction zone (vùng hút chìm), trong đó subduction đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa để xác định loại vùng địa chất cụ thể.
Used to describe the general geological phenomenon or the ongoing process of plates sliding under one another.
Ý nghĩa
Quá trình địa chất trong đó một mảng kiến tạo chìm xuống dưới một mảng khác vào trong lớp manti
The subduction of the Nazca Plate creates the Andes Mountains.
Sự hút chìm của mảng Nazca tạo nên dãy núi Andes.