effusive
dạt dào
/ɪˈfjuːsɪv/
Tính từ
So sánh hơn: more effusiveSo sánh nhất: most effusive
effusive mô tả một cách biểu đạt cảm xúc một cách nồng nhiệt, dạt dào và đôi khi là quá mức. Điểm mấu chốt của từ này là sự "tràn ra" của cảm xúc, khiến người nói hoặc người viết không giữ lại chút nào. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa tích cực (chân thành, nồng nhiệt) hoặc hơi tiêu cực (phô trương, quá đà).
Ý nghĩa
Tính từdạt dào
Thể hiện lòng biết ơn, sự hài lòng hoặc sự tán thành một cách nồng nhiệt, không kiềm chế hoặc chân thành
She was effusive in her praise for the new intern.
Cô ấy đã dành những lời khen ngợi dạt dào cho thực tập sinh mới.