inadequacy
inadequacy mô tả trạng thái không đủ, không tương xứng hoặc không đáp ứng được một tiêu chuẩn, yêu cầu cụ thể. Từ này mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào khoảng cách giữa thực tế hiện có và mức độ cần thiết để đạt được hiệu quả hoặc sự hài lòng.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong bối cảnh vật chất hoặc số lượng, inadequacy tương đương với sự thiếu hụt. Tuy nhiên, nó khác với shortage ở chỗ shortage thường chỉ việc thiếu hụt về số lượng tuyệt đối (ví dụ: thiếu lương thực), còn inadequacy nhấn mạnh rằng số lượng hiện có là không đủ để hoàn thành mục tiêu hoặc không đạt chất lượng cần thiết.
Trong bối cảnh tâm lý và năng lực, inadequacy diễn tả cảm giác tự ti, thấy mình kém cỏi hoặc không đủ khả năng để đối mặt với một thử thách. Đây là một trạng thái cảm xúc nội tâm sâu sắc hơn là một đánh giá khách quan về kỹ năng.
Ví dụ về sự thiếu hụt vật chất: the inadequacy of the current funding (sự thiếu hụt của nguồn kinh phí hiện tại).
Ví dụ về cảm giác kém cỏi: feelings of inadequacy (cảm giác thấy mình kém cỏi/không đủ năng lực).
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa việc dùng inadequacy như một danh từ chỉ trạng thái khách quan và một danh từ chỉ cảm xúc chủ quan. Khi nói về một hệ thống hoặc công cụ, nó có nghĩa là không hiệu quả hoặc không đủ công năng. Khi nói về con người, nó thường ám chỉ sự thiếu tự tin hoặc thiếu kỹ năng cần thiết cho một vị trí nào đó.
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc điểm không đủ về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một nhu cầu cụ thể
The inadequacy of the food supplies led to a crisis during the winter.
Sự thiếu hụt nguồn cung thực phẩm đã dẫn đến một cuộc khủng hoảng trong suốt mùa đông.
Sự thiếu khả năng, năng lực hoặc sự tự tin để xử lý một tình huống một cách thành công
He suffered from a deep sense of inadequacy when compared to his more successful siblings.
Anh ấy đã chịu đựng một cảm giác kém cỏi sâu sắc khi bị so sánh với những anh chị em thành công hơn của mình.