voidness
sự trống rỗng / sự vô hiệu
Danh từ
voidness là một danh từ mang sắc thái trừu tượng, mô tả trạng thái hoàn toàn trống rỗng hoặc sự thiếu vắng tuyệt đối của vật chất, ý nghĩa hoặc giá trị. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý, tâm linh hoặc pháp lý.
Ý nghĩa
Danh từsự trống rỗng
Trạng thái hoặc đặc tính hoàn toàn trống rỗng hoặc không chứa bất cứ thứ gì
The voidness of the abandoned warehouse felt oppressive.
Sự trống rỗng của nhà kho bỏ hoang mang lại cảm giác ngột ngạt.
Danh từsự vô hiệu
Đặc tính bị vô hiệu, không có giá trị hoặc không có hiệu lực pháp lý
The lawyer argued that the voidness of the contract rendered the agreement unenforceable.
Luật sư lập luận rằng sự vô hiệu của hợp đồng khiến cho thỏa thuận không thể thực thi được.
Từ liên quan
emptinessvacuitynullityblanknessvoidfullnessplenitudesoliditycompletenessexistencevacuumabyssnothingnessgaphollowspacenullzeroabsencevoidableinvalidateannulcancelnullifyemptyvacantblankchasmvoidancenihilismnonexistencesparsitycavityholelacunavoidingevacuationclearancedesertiondesolationbarrennesssterilityvacancynullificationinvalidityineffectivenessworthlessnessmeaninglessnessvacuum pumpblack hole