famine
famine mô tả một tình trạng thiếu hụt lương thực cực kỳ nghiêm trọng và kéo dài, thường xảy ra trên quy mô lớn như một vùng hoặc một quốc gia, dẫn đến suy dinh dưỡng diện rộng và tử vong. Từ này mang sắc thái nặng nề, gợi lên thảm họa và sự tuyệt vọng.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ famine với hunger và scarcity để tránh dùng sai ngữ cảnh:
hunger: Chỉ cảm giác đói bụng của một cá nhân hoặc tình trạng thiếu ăn nói chung. Trong khi hunger có thể là trạng thái tạm thời, famine là một thảm họa xã hội mang tính hệ thống.
scarcity: Chỉ sự khan hiếm của bất kỳ nguồn lực nào (như nước, tiền bạc, tài nguyên), không nhất thiết phải là thực phẩm. famine là một dạng scarcity đặc biệt và nghiêm trọng nhất đối với lương thực.
Ví dụ minh họa
Đúng: The region is facing a severe famine (Vùng này đang đối mặt với một nạn đói nghiêm trọng) - dùng khi nói về thảm họa lương thực quy mô lớn.
Sai: I feel a famine in my stomach (Tôi cảm thấy một nạn đói trong bụng) - trường hợp này phải dùng hunger vì đây là cảm giác cá nhân.
Lưu ý về cách dùng
famine thường được dùng như một danh từ đếm được khi nói về một sự kiện cụ thể (a famine) hoặc danh từ không đếm được khi nói về hiện tượng chung. Ngoài ra, trong văn chương, từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thiếu hụt trầm trọng một điều gì đó trừu tượng, ví dụ như a famine of ideas (sự cạn kiệt ý tưởng).
Ý nghĩa
Tình trạng thiếu lương thực trầm trọng ở một vùng hoặc một quốc gia, thường dẫn đến nạn đói và tử vong trên diện rộng
"The region suffered a devastating famine after three years of drought."
Khu vực này đã phải chịu một nạn đói tàn khốc sau ba năm hạn hán.
Sự thiếu hụt trầm trọng hoặc không có thứ gì đó được mong muốn hoặc cần thiết
"The scholars complained of a famine of new ideas in the field of philosophy."
Các học giả phàn nàn về sự khan hiếm các ý tưởng mới trong lĩnh vực triết học.