pie
pie thường được hiểu là một loại bánh nướng có lớp vỏ bột bao quanh nhân. Tuy nhiên, tùy vào văn hóa ẩm thực mà hình dáng của nó khác nhau. Trong tiếng Anh, pie có thể là loại bánh đóng kín hoàn toàn bằng vỏ bột (như bánh táo) hoặc loại bánh chỉ có lớp phủ phía trên (như shepherd's pie với lớp khoai tây nghiền). Người học cần phân biệt pie với cake (bánh ngọt/bánh kem) và tart (bánh tart thường có đế cứng và hở mặt).
Sử dụng trong nghĩa bóng
Trong giao tiếp, pie thường xuất hiện trong các thành ngữ để chỉ sự phân chia lợi ích hoặc một điều gì đó hấp dẫn nhưng khó đạt được. Cụm từ a piece of the pie không nói về một miếng bánh thật, mà ám chỉ việc giành lấy một phần lợi nhuận hoặc quyền lợi từ một nguồn chung.
Ví dụ: Everyone wants a piece of the pie (Ai cũng muốn có một phần lợi ích).
Một ví dụ điển hình khác là pie in the sky, dùng để mô tả một kế hoạch hoặc hy vọng hão huyền, không thực tế, giống như một chiếc bánh treo trên trời mà bạn không bao giờ chạm tới được.
Lưu ý về ngữ pháppie là danh từ đếm được khi nói về từng chiếc bánh cụ thể, nhưng có thể dùng như danh từ không đếm được khi nói về món ăn này một cách tổng quát.
Ý nghĩa
Một món ăn nướng bao gồm nhân thịt, trái cây hoặc rau củ, thường được bao bọc trong lớp vỏ bột bánh
I baked a delicious apple pie for the dessert.
Tôi đã nướng một chiếc bánh táo thơm ngon cho món tráng miệng.
Một món ăn bao gồm nhân thịt hoặc rau củ, có lớp vỏ bột bánh phủ bên trên nhưng không bao bọc toàn bộ
She served a savory chicken pie with mashed potatoes.
Cô ấy đã phục vụ một chiếc bánh gà mặn cùng với khoai tây nghiền.