prosody
ngữ điệu / vần luật / thi pháp học
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từngữ điệu
Các mẫu nhấn âm và ngữ điệu trong một ngôn ngữ
"The linguist analyzed the prosody of the speaker to determine their emotional state."
Nhà ngôn ngữ học đã phân tích ngữ điệu của người nói để xác định trạng thái cảm xúc của họ.
Danh từvần luật
Các mẫu nhịp điệu và âm thanh được sử dụng trong thơ ca
"Her expertise in prosody allowed her to identify the subtle meter of the ancient verse."
Nhà thơ đã trau chuốt vần luật của bài thơ sonnet để gợi lên cảm giác khao khát.
thi pháp học
Việc nghiên cứu về nhịp điệu, trọng âm và ngữ điệu của lời nói và thơ ca
Một khóa học về thi pháp học cung cấp cho sinh viên những công cụ để phân tích thơ sử thi cổ điển.