bilingualism
bilingualism mô tả trạng thái hoặc khả năng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "sự song ngữ". Điểm quan trọng cần lưu ý là bilingualism không chỉ đơn thuần là việc biết một vài từ vựng của ngôn ngữ thứ hai, mà nó hàm ý một mức độ năng lực đủ để giao tiếp hiệu quả trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Người học cần phân biệt rõ giữa bilingualism và multilingualism. Trong khi bilingualism chỉ giới hạn ở hai ngôn ngữ, thì multilingualism (đa ngữ) dùng để chỉ khả năng sử dụng từ ba ngôn ngữ trở lên.
Một điểm gây nhầm lẫn phổ biến là việc đánh đồng bilingualism với sự thông thạo tuyệt đối cả hai ngôn ngữ (balanced bilingualism). Thực tế, một người có thể là "song ngữ" nhưng thành thạo một ngôn ngữ hơn ngôn ngữ kia tùy thuộc vào môi trường sống và giáo dục. Ví dụ, một người có thể sử dụng tiếng Anh thành thạo trong công việc nhưng dùng tiếng Việt trong sinh hoạt gia đình.
Đúng: The child's bilingualism is a result of having parents from different countries. (Sự song ngữ của đứa trẻ là kết quả của việc có cha mẹ đến từ các quốc gia khác nhau.)
Sai: Sử dụng bilingualism để mô tả việc chỉ biết một chút tiếng Anh cơ bản.
Lưu ý về ngữ pháp và cách dùngbilingualism là một danh từ không đếm được. Khi muốn mô tả một cá nhân có khả năng này, chúng ta không dùng danh từ bilingualism mà phải chuyển sang tính từ bilingual (song ngữ).
❌ He is a bilingualism.
✅ He is bilingual. (Anh ấy là người song ngữ.)
✅ His bilingualism is an asset in international trade. (Sự song ngữ của anh ấy là một lợi thế trong thương mại quốc tế.)
Ý nghĩa
Khả năng của một cá nhân hoặc một cộng đồng trong việc nói và sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ
The prevalence of bilingualism in Switzerland allows citizens to communicate across different cantons.
Sự phổ biến của tình trạng song ngữ ở Thụy Sĩ cho phép công dân giao tiếp giữa các bang khác nhau.