sacrificial
hiến tế / hy sinh
Tính từ
sacrificial mang sắc thái mô tả một đối tượng hoặc hành động được dùng để hy sinh hoặc hiến tế nhằm đạt được một mục đích cao cả hơn, hoặc để bảo vệ một hệ thống lớn hơn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "hiến tế" (mang tính tôn giáo, tâm linh) hoặc "hy sinh" (mang tính chiến thuật, đạo đức hoặc kỹ thuật).
Ý nghĩa
Tính từhiến tế
Được dâng lên như một vật tế cho một vị thần hoặc linh hồn
the priest performed a sacrificial rite
Vị linh mục đã thực hiện một nghi lễ hiến tế.
Tính từhy sinh
Bị từ bỏ hoặc bị tiêu hủy vì lợi ích của một mục tiêu lớn hơn hoặc vì lợi ích của người khác
a sacrificial pawn in a chess game
Một quân tốt hy sinh trong một ván cờ.
Từ liên quan
offeringoblationexpiatoryvotivesacrificealtarritualvictimbloodreligionpietydevotionatonementexpiationshrinepriesttemplecultimmolationslaughterburningholocaustlibationriteceremonyliturgysacredholydivinedeitygodgoddesspaganshamanoracleconsecrationblessingpenanceguiltredemptionsalvationmartyrdommartyrsurrenderlosscosttrade offexpendabledisposableanodecathodecorrosionoxidationzincmagnesiumprotectioncoatinggalvanizationerosionrustmetalalloy