advertising
Thuật ngữ này gắn liền với sự thuyết phục thương mại và chiến lược doanh nghiệp. Mặc dù có sự giao thoa với tiếp thị, nhưng advertising tập trung cụ thể vào các hoạt động truyền thông công khai có trả phí nhằm thúc đẩy hành động mua hàng tức thì hoặc nâng cao nhận diện thương hiệu. Trong môi trường kỹ thuật số hiện đại, từ này thường gợi lên cảm giác về sự bão hòa hoặc gây phiền nhiễu.
Khi đóng vai trò là danh từ, từ này thường không đếm được khi đề cập đến ngành công nghiệp hoặc hoạt động quảng bá nói chung. Để chỉ một mẩu quảng cáo cụ thể, người nói cần sử dụng các từ chỉ đơn vị như a piece of advertising hoặc dùng từ an advertisement.
Refers to the general industry or the collective act of promoting products.
Ý nghĩa
Hoạt động hoặc nghề nghiệp sản xuất các nội dung quảng bá cho các sản phẩm hoặc dịch vụ thương mại
The company spent millions on advertising last year.
Công ty đã chi hàng triệu đô la cho việc quảng cáo vào năm ngoái.
Mô tả hoặc giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thu hút người mua
They are advertising the new model on social media.
Họ đang quảng cáo mẫu sản phẩm mới trên các mạng xã hội.