further
/fɜː(ɹ)ðə(ɹ)/
Từ này hoạt động trong ba nhóm ngữ pháp khác nhau, chuyển đổi từ một từ mô tả khoảng cách sang một công cụ để thúc đẩy sự tiến triển. Khi được dùng như một trạng từ hoặc tính từ, nó tạo ra cảm giác về sự mở rộng, cho dù đó là khoảng cách vật lý trong một cảnh quan hay một lớp thông tin bổ sung trong một cuộc hội thoại. Khi đóng vai trò là một ngoại động từ, từ này trở thành một công cụ của sự hoài bão. Nó mô tả quá trình chủ động thúc đẩy một mục tiêu, một sự nghiệp hoặc một hệ tư tưởng tiến về phía trước, ngụ ý một nỗ lực chiến lược để chuyển từ trạng thái hiện tại sang một vị trí tiên tiến hoặc thành công hơn.
Ý nghĩa
Ở mức độ hoặc phạm vi lớn hơn
"We need to discuss this further before making a decision."
Chúng ta cần thảo luận vấn đề này thêm nữa trước khi đưa ra quyết định.
Bổ sung hoặc nhiều hơn
"I have no further comments on the matter."
Tôi không có ý kiến gì thêm về vấn đề này.
Xa hơn về khoảng cách không gian hoặc thời gian
"The village is further down the road than I expected."
Ngôi làng nằm ở vị trí xa hơn trên con đường này so với tôi dự tính.
Giúp đỡ cho sự tiến triển hoặc phát triển của một điều gì đó
"The scholarship helped to further her career in medicine."
Học bổng đã giúp thúc đẩy sự nghiệp y khoa của cô ấy.
Ví dụ
Let me know if you need any further assistance.
Hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ sự hỗ trợ thêm nào.
I cannot discuss this any further without my lawyer here!
Tôi không thể thảo luận chuyện này thêm nữa nếu không có luật sư của tôi ở đây!
We need to investigate this further before making a decision.
Chúng ta cần điều tra vấn đề này thêm nữa trước khi đưa ra quyết định.
Look, I just can't take this any further, okay?
Nghe này, tôi không thể tiếp tục chuyện này thêm nữa, được chứ?
Please provide further details regarding the shipment delay.
Vui lòng cung cấp thêm chi tiết liên quan đến việc chậm trễ giao hàng.
The further platform is where the express train stops.
Sân ga xa hơn là nơi tàu tốc hành dừng lại.
Wait, is that the further house on the hill?
Đợi đã, đó có phải là ngôi nhà nằm xa hơn trên đồi không?
Get away from me! Go further down the hall!
Tránh xa tôi ra! Hãy đi xa hơn xuống cuối hành lang đi!
We have to wait for a further date for results.
Chúng ta phải đợi một ngày thêm để biết kết quả.
He joined the board to further his own interests.
Anh ấy gia nhập hội đồng quản trị để thúc đẩy lợi ích cá nhân của mình.
I'm only doing this to further my career, obviously.
Rõ ràng là tôi chỉ làm điều này để thúc đẩy sự nghiệp của mình.
She worked hard to further the cause of literacy.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để thúc đẩy phong trào xóa mù chữ.
Stop trying to further your agenda at my expense!
Đừng cố thúc đẩy mưu đồ của bạn bằng cách gây thiệt hại cho tôi nữa!