biosynthesis
Thuật ngữ này là một mô tả kỹ thuật chuyên sâu, được sử dụng gần như độc quyền trong lĩnh vực hóa sinh và sinh học phân tử. Từ này mang sắc thái trung lập và mang tính lâm sàng, tập trung vào việc lắp ráp chính xác các thành phần hóa học của sinh học.
Điểm khác biệt giữa biosynthesis và khái niệm tổng hợp nói chung là từ này chỉ đích danh các quá trình diễn ra bên trong một tế bào hoặc sinh vật sống, và thường được điều phối bởi các enzyme.
Refers to the general biological process of creating molecules, such as discussing the biosynthesis of chlorophyll in plants.
Ý nghĩa
Quá trình tạo ra các phân tử phức tạp bên trong các sinh vật sống từ những tiền chất đơn giản hơn
"The biosynthesis of proteins occurs in the ribosomes."
Quá trình sinh tổng hợp protein diễn ra trong các ribosome.