merchandising
merchandising là một thuật ngữ đa nghĩa trong lĩnh vực thương mại, và người học tiếng Anh cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh sử dụng chính để tránh nhầm lẫn.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong lĩnh vực bán lẻ truyền thống, merchandising tập trung vào việc tối ưu hóa cách trình bày hàng hóa tại điểm bán. Mục tiêu là thu hút sự chú ý của khách hàng thông qua sắp xếp kệ hàng, bảng hiệu và trang trí cửa hàng để kích thích hành vi mua hàng ngẫu hứng. Ví dụ, việc đặt các gói kẹo ngay tại quầy thanh toán là một chiến thuật merchandising điển hình.
Ngược lại, trong ngành giải trí và truyền thông, merchandising lại mang nghĩa là kinh doanh sản phẩm phái sinh. Đây là quá trình thương mại hóa một thương hiệu, nhân vật hoặc tác phẩm nghệ thuật bằng cách sản xuất các vật phẩm đi kèm như áo thun, mô hình đồ chơi hoặc cốc nước. Ví dụ, khi một bộ phim siêu anh hùng ra mắt, các sản phẩm đồ chơi đi kèm được bán rộng rãi chính là kết quả của hoạt động merchandising.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học dễ nhầm lẫn merchandising với marketing. Trong khi marketing là một chiến lược tổng thể bao gồm nghiên cứu thị trường, quảng cáo và định giá, thì merchandising là một nhánh thực thi cụ thể tập trung vào sản phẩm và cách sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng tại điểm bán hoặc thông qua các vật phẩm phái sinh.
marketing: Tập trung vào việc tạo ra nhu cầu (ví dụ: chạy quảng cáo trên mạng xã hội).
merchandising: Tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu đó tại điểm chạm cuối cùng (ví dụ: trưng bày hàng hóa bắt mắt trên kệ).
Lưu ý về mặt ngữ phápmerchandising thường được sử dụng như một danh từ không đếm được để chỉ một hoạt động hoặc một quy trình kinh doanh. Khi đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ khác, nó mô tả các chiến lược hoặc vật phẩm liên quan đến hoạt động này, chẳng hạn như merchandising strategy (chiến lược trưng bày hàng hóa/kinh doanh sản phẩm phái sinh) hoặc merchandising rights (quyền kinh doanh sản phẩm phái sinh).
Ý nghĩa
Hoạt động thúc đẩy việc bán hàng, đặc biệt là thông qua cách trình bày sản phẩm tại các điểm bán lẻ
The company invested heavily in visual merchandising to attract more foot traffic.
Công ty đã đầu tư mạnh vào việc trưng bày hàng hóa trực quan để thu hút nhiều khách ghé thăm hơn.
Quá trình tạo ra và bán các sản phẩm có thương hiệu liên quan đến một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc người nổi tiếng
The movie studio made more money from merchandising than from the actual box office receipts.
Xưởng phim kiếm được nhiều tiền từ việc kinh doanh sản phẩm phái sinh hơn là từ doanh thu phòng vé thực tế.