stationery
stationery dùng để chỉ các loại vật dụng dùng cho việc viết lách và làm việc văn phòng như giấy, bút, phong bì, kẹp giấy. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch chung là "văn phòng phẩm".
Phân biệt từ dễ nhầm lẫn
Một lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa stationery (với chữ e) và stationary (với chữ a). Mặc dù phát âm hoàn toàn giống nhau, nhưng ý nghĩa của chúng khác biệt hoàn toàn:
stationery (kết thúc bằng -ery): Chỉ đồ dùng văn phòng. Một mẹo nhỏ để ghi nhớ là chữ e trong stationery tương ứng với envelope (phong bì).
stationary (kết thúc bằng -ary): Là một tính từ có nghĩa là đứng yên, không di chuyển hoặc không thay đổi. Ví dụ: The car remained stationary (Chiếc xe vẫn đứng yên).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng trong cả bối cảnh cá nhân và chuyên nghiệp. Khi nói về business stationery, người ta thường ám chỉ các loại giấy tiêu đề hoặc danh thiếp có in logo và thông tin liên lạc của công ty.
Đúng: I need to buy some stationery for the new semester. (Tôi cần mua một ít văn phòng phẩm cho học kỳ mới.)
Sai: The traffic was stationery. (Câu này sai chính tả, phải dùng stationary vì đang nói về giao thông bị đứng yên.)
Ý nghĩa
Các vật liệu viết và đồ dùng văn phòng, chẳng hạn như giấy, phong bì và bút
"She bought some high-quality stationery for her business letters."
Cô ấy đã mua một số văn phòng phẩm chất lượng cao cho các thư từ kinh doanh của mình.