inkwell
lọ mực
Danh từ
Số nhiều: inkwells
Ý nghĩa
Danh từlọ mực
Một vật chứa nhỏ hoặc bình chứa dùng để đựng mực cho bút
"The writer dipped his quill into the crystal inkwell."
Nhà văn nhúng chiếc bút lông chim của mình vào lọ mực pha lê.
Một vật chứa nhỏ hoặc bình chứa dùng để đựng mực cho bút
"The writer dipped his quill into the crystal inkwell."
Nhà văn nhúng chiếc bút lông chim của mình vào lọ mực pha lê.