fighting
Từ fighting mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ những xung đột vật lý gay gắt đến những cuộc tranh luận bằng lời nói hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn. Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ giữa việc sử dụng fighting như một danh từ (chỉ sự việc) và một tính từ (mô tả đặc điểm).
Uncountable when referring to the general concept of warfare or combat. Countable when referring to specific instances of brawls or skirmishes.
Ý nghĩa
Hành động tham gia vào một cuộc giao tranh vật lý hoặc một cuộc đấu tranh bạo lực
The fighting in the city intensified overnight.
Cuộc chiến trong thành phố đã trở nên dữ dội hơn trong đêm.
Tham gia vào một cuộc xung đột về thể xác hoặc lời nói
The two siblings are always fighting over the remote.
Hai anh em lúc nào cũng cãi vã nhau vì cái điều khiển từ xa.
Đấu tranh chống lại một lực nào đó hoặc cưỡng lại một điều gì đó
He was fighting the urge to sneeze during the ceremony.
Anh ấy đã cố gắng kiềm chế cơn hắt hơi trong suốt buổi lễ.