scuffle
scuffle mô tả một cuộc xô xát ngắn, mang tính chất hỗn loạn và thường xảy ra bất ngờ. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu tổ chức; nó không phải là một trận chiến có chiến thuật hay một cuộc ẩu đả nghiêm trọng với vũ khí, mà thiên về việc xô đẩy, giằng co hoặc đánh nhau bằng tay chân một cách vụng về. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể dịch là "cuộc ẩu đả" (khi nhấn mạnh vào sự xung đột) hoặc "xô xát" (khi nhấn mạnh vào sự va chạm vật lý).
Ý nghĩa
Một cuộc đánh nhau hoặc xô xát ngắn, hỗn loạn ở cự ly gần
The two players got into a scuffle after the whistle blew.
Hai cầu thủ đã xảy ra một cuộc ẩu đả sau khi tiếng còi vang lên.
Tham gia vào một cuộc đánh nhau hoặc xô xát ngắn và hỗn loạn
The protesters began to scuffle with the police officers.
Những người biểu tình bắt đầu xô xát với các sĩ quan cảnh sát.