D
Dicread
HomeDictionarySsuperlative

superlative

tuyệt vời nhất / so sánh nhất / từ so sánh nhất
Tính từDanh từ
Số nhiều: superlatives

Ý nghĩa

Tính từtuyệt vời nhất

Có chất lượng hoặc mức độ cao nhất

"The hotel provides superlative service to all its guests."

Khách sạn cung cấp dịch vụ tuyệt vời nhất cho tất cả khách hàng.

Tính từso sánh nhất

Diễn đạt mức độ cao nhất của một đặc điểm, thường kết thúc bằng đuôi `-est` hoặc có từ `most` đứng trước

"The word fastest is the superlative form of fast."

Từ `fastest` là dạng so sánh nhất của `fast`.

Danh từtừ so sánh nhất

Một tính từ hoặc trạng từ diễn đạt mức độ cao nhất của một đặc điểm

"The writer used every possible superlative to describe the landscape."

Nhà văn đã sử dụng mọi từ so sánh nhất có thể để mô tả phong cảnh.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error