overcome
overcome mang hàm ý về một nỗ lực bền bỉ để chiến thắng một khó khăn, trở ngại hoặc một trạng thái cảm xúc tiêu cực. Điểm mấu chốt của từ này là sự chuyển đổi từ trạng thái bị kìm hãm, bế tắc sang trạng thái thành công hoặc giải thoát. Khi dùng để nói về khó khăn, nó nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực để vượt qua; khi dùng cho cảm xúc, nó mô tả trạng thái bị choáng ngợp đến mức không còn khả năng kiểm soát hành vi.
Ý nghĩa
Thành công trong việc giải quyết hoặc kiểm soát một vấn đề, khó khăn hoặc trở ngại
They managed to overcome all the obstacles in their path.
Họ đã xoay xở để vượt qua mọi trở ngại trên con đường của mình.
Chiến thắng một đối thủ trong một cuộc chiến, cuộc thi hoặc chiến tranh
The small army eventually overcame the invading forces.
Đội quân nhỏ cuối cùng đã đánh bại các lực lượng xâm lược.
Tác động đến ai đó bằng một cảm xúc hoặc cảm giác vật lý mạnh mẽ đến mức họ không thể hành động bình thường
Grief overcame her completely after the loss of her pet.
Nỗi đau buồn đã hoàn toàn áp đảo cô ấy sau khi mất đi thú cưng.
Đánh bại hoặc chế ngự ai đó thông qua sức mạnh hoặc tầm ảnh hưởng vượt trội
The opposing team finally overcame the champions in the final match.
Đội đối phương cuối cùng đã chiến thắng các nhà vô địch trong trận chung kết.