pudding
/ˈpʊd.ɪŋ/
Từ pudding mang những ý nghĩa rất khác nhau tùy thuộc vào khu vực địa lý và văn hóa ẩm thực, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.
Countable when referring to a specific type or individual serving of the dish (e.g., I bought three different puddings). Uncountable when referring to the substance or the general category of food (e.g., there is too much pudding on the plate).
Ý nghĩa
Một món tráng miệng ngọt, mềm, mịn, thường được làm đặc bằng tinh bột hoặc gelatin
She served a warm chocolate pudding with vanilla ice cream.
Cô ấy đã phục vụ món bánh pudding sô-cô-la ấm cùng với kem vani.
Một món ăn mặn làm từ thịt và ngũ cốc, theo truyền thống được hấp hoặc luộc
Black pudding is a common breakfast item in the UK.
Dồi huyết là một món ăn sáng phổ biến ở Vương quốc Anh.