miscarriage
sảy thai / sự sai sót
Danh từ
Số nhiều: miscarriages
Ý nghĩa
Danh từsảy thai
Việc thai nhi bị đẩy ra khỏi tử cung một cách tự nhiên trước khi có khả năng sống sót
"She suffered a miscarriage in her first trimester."
Cô ấy đã bị sảy thai trong ba tháng đầu của thai kỳ.
Danh từsự sai sót
Một sự thất bại trong việc đạt được hoặc thực hiện một kết quả mong muốn, thường là do sai lầm hoặc bất công
"The verdict was seen as a gross miscarriage of justice."
Phán quyết đó được xem là một sự sai sót của công lý.