conceive
hình thành / hình dung / thụ thai
Ngoại động từ
Quá khứ: conceivedPhân từ 2: conceivedV-ing: conceiving
conceive mang nghĩa cốt lõi là sự khởi đầu của một điều gì đó, dù là trong tâm trí hay về mặt sinh học. Khi nói về tư duy, từ này không chỉ đơn thuần là suy nghĩ mà là quá trình hình thành một ý tưởng, một kế hoạch hoặc một khái niệm từ con số không. Nó mang sắc thái sáng tạo và khởi xướng mạnh mẽ hơn so với think.
Ý nghĩa
Ngoại động từhình thành
[~ something]
Xây dựng một kế hoạch, ý tưởng hoặc khái niệm trong tâm trí
Ngoại động từhình dung
[~ something]
Tưởng tượng hoặc tin rằng điều gì đó là có thể hoặc là sự thật