less
/lɛs/
Từ này chủ yếu được dùng với các danh từ không đếm được để chỉ một số lượng giảm đi hoặc mức độ của một đặc tính nào đó thấp hơn. Nó đóng vai trò là dạng so sánh để mô tả sự sụt giảm về thể tích, cường độ hoặc giá trị so với trạng thái trước đó hoặc so với một đối tượng khác.
Trong giao tiếp thân mật hiện nay, less thường được dùng thay cho fewer, mặc dù về mặt ngữ pháp chính thức, hai từ này vẫn có sự phân biệt dựa trên khả năng đếm được của danh từ. Việc sử dụng less để mô tả các vật đếm được trong bối cảnh trang trọng thường được xem là cách nói khẩu ngữ thay vì là một quy chuẩn ngôn ngữ.
Ý nghĩa
Một lượng nhỏ hơn; trừ đi
I have less money than I did yesterday.
Tôi có ít tiền hơn ngày hôm qua.
Ví dụ
The new model uses less power than the previous version.
Mẫu mới sử dụng ít năng lượng hơn phiên bản trước.
Cụm từ kết hợp
less common
ít phổ biến hơn
This species is less common in urban areas.
Loài này ít phổ biến hơn ở các khu vực thành thị.
less likely
ít có khả năng hơn
It is less likely to rain tomorrow.
Ngày mai ít có khả năng mưa hơn.
less intense
ít dữ dội hơn
The pain became less intense after the medication.
Cơn đau trở nên ít dữ dội hơn sau khi dùng thuốc.
less expensive
rẻ hơn
I am looking for a less expensive option.
Tôi đang tìm kiếm một lựa chọn ít tốn kém hơn.
less effective
ít hiệu quả hơn
The old method was less effective than the new one.
Phương pháp cũ ít hiệu quả hơn phương pháp mới.
Thành ngữ & Tục ngữ
less is more
càng đơn giản càng tốt
When decorating the room, remember that less is more.
Khi trang trí căn phòng, hãy nhớ rằng càng đơn giản càng tốt.
Từ nguyên
Từ less bắt nguồn từ từ lǣs trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là nhỏ hơn về kích thước, số lượng hoặc mức độ.
Nó có liên quan đến từ minni trong tiếng Bắc Âu cổ (nghĩa là ít hơn) và từ minus trong tiếng Latin (cũng có nghĩa là ít hơn).
Theo thời gian, lǣs đã phát triển thành từ less trong tiếng Anh hiện đại, giữ lại ý nghĩa cốt lõi là một số lượng hoặc mức độ nhỏ hơn.