lather
lather chủ yếu được sử dụng để mô tả lớp bọt trắng, dày tạo ra khi xà phòng hoặc chất tẩy rửa tương tác với nước và không khí. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bọt xà phòng" hoặc "sủi bọt". Điểm đặc trưng của lather là sự đậm đặc và độ mịn, khác với foam (bọt) vốn có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bọt bia, bọt biển hoặc bọt của các phản ứng hóa học.
Ý nghĩa
Một khối bong bóng màu trắng sủi bọt được tạo ra khi trộn xà phòng hoặc chất tẩy rửa với nước
He rubbed the soap until he had a thick lather in his hands.
Anh ấy xoa xà phòng cho đến khi có một lớp bọt dày trên tay.
Một trạng thái cực kỳ bồn chồn, lo lắng hoặc phấn khích, thường được dùng để nói về một con ngựa
The horse was in a complete lather after the long race.
Con ngựa ở trong trạng thái cực kỳ kích động sau cuộc đua dài.
Phủ một hỗn hợp sủi bọt từ xà phòng và nước lên cái gì đó
She lathered her arms with soap before scrubbing.
Cô ấy phết bọt xà phòng lên cánh tay trước khi chà rửa.
Tạo ra bọt thông qua tác động của xà phòng và nước
The shampoo doesn't lather very well in hard water.
Dầu gội này không sủi bọt tốt trong nước cứng.