jig
/d͡ʒɪɡ/
Từ jig mang nhiều nghĩa rất khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ nghệ thuật biểu diễn đến kỹ thuật cơ khí. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ ràng giữa nghĩa văn hóa và nghĩa kỹ thuật để tránh nhầm lẫn.
Countable when referring to a lively folk dance or the tool used in woodworking and machining to hold a piece of work. Uncountable when referring to the act of dancing a jig or moving with quick, jerky steps.
Ý nghĩa
Một điệu nhảy dân gian sôi động được biểu diễn trên nền nhạc nhanh
The crowd gathered to watch the traditional Irish jig.
Đám đông tụ tập để xem điệu nhảy jig truyền thống của người Ireland.
Một thiết bị dùng để giữ phôi và dẫn hướng cho công cụ tác động lên phôi đó
The machinist used a drilling jig to ensure every hole was perfectly aligned.
Người thợ máy đã sử dụng một đồ gá khoan để đảm bảo mọi lỗ khoan đều được căn chỉnh chính xác.
Di chuyển với một chuyển động nhanh và giật cục
He jigged the handle to loosen the stuck bolt.
Anh ấy lắc mạnh tay cầm để nới lỏng chiếc bu lông bị kẹt.
Nhảy một điệu nhảy sôi động
The musicians played a tune and the guests began to jig.
Các nhạc công chơi một bản nhạc và những vị khách bắt đầu nhảy jig.