D
Dicread
HomeDictionaryJjig

jig

điệu nhảy jig / đồ gá / lắc mạnh / nhảy jig

/d͡ʒɪɡ/

Ngoại động từNội động từ[C/U] Cả hai
Quá khứ: jiggedPhân từ 2: jiggedV-ing: jigging

Tjig mang nhiu nghĩa rt khác bit tùy thuc vào ngcnh, tnghthut biu din đến kthut cơ khí. Đối vi người hc tiếng Anh, điu quan trng là phi phân bit rõ ràng gia nghĩa văn hóa và nghĩa kthut để tránh nhm ln.

Countable when referring to a lively folk dance or the tool used in woodworking and machining to hold a piece of work. Uncountable when referring to the act of dancing a jig or moving with quick, jerky steps.

Ý nghĩa

Danh từđiệu nhảy jig

Một điệu nhảy dân gian sôi động được biểu diễn trên nền nhạc nhanh

The crowd gathered to watch the traditional Irish jig.

Đám đông tụ tập để xem điệu nhảy jig truyền thống của người Ireland.

Danh từđồ gá

Một thiết bị dùng để giữ phôi và dẫn hướng cho công cụ tác động lên phôi đó

The machinist used a drilling jig to ensure every hole was perfectly aligned.

Người thợ máy đã sử dụng một đồ gá khoan để đảm bảo mọi lỗ khoan đều được căn chỉnh chính xác.

Ngoại động từlắc mạnh
[~ someone][~ something]

Di chuyển với một chuyển động nhanh và giật cục

He jigged the handle to loosen the stuck bolt.

Anh ấy lắc mạnh tay cầm để nới lỏng chiếc bu lông bị kẹt.

Nội động từnhảy jig

Nhảy một điệu nhảy sôi động

The musicians played a tune and the guests began to jig.

Các nhạc công chơi một bản nhạc và những vị khách bắt đầu nhảy jig.

Từ liên quan

Last Updated: June 26, 2026Report an Error