witchcraft
witchcraft thường được hiểu là việc thực hành các nghi lễ hoặc sử dụng câu chú để điều khiển các lực lượng siêu nhiên. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái khá rộng, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh văn hóa. Khi nói về các truyền thuyết hoặc phim ảnh, nó gợi lên hình ảnh về phù thủy và những quyền năng bí ẩn.
Ý nghĩa
Việc thực hành phép thuật, đặc biệt là sử dụng các câu chú và nghi lễ để tác động đến sự kiện hoặc con người, thường gắn liền với các quyền năng siêu nhiên
The village elders accused the stranger of practicing witchcraft.
Các trưởng lão trong làng đã cáo buộc người lạ thực hành ma thuật.
Niềm tin hoặc hành vi thực hành phép thuật, cụ thể trong bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý nơi nó bị coi là tội ác hoặc dị giáo
Many people were executed for witchcraft during the seventeenth century.
Nhiều người đã bị hành quyết vì phép phù thủy trong suốt thế kỷ mười bảy.