witchcraft
witchcraft thường được hiểu là việc thực hành các nghi lễ hoặc sử dụng câu chú để điều khiển các lực lượng siêu nhiên. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái khá rộng, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh văn hóa. Khi nói về các truyền thuyết hoặc phim ảnh, nó gợi lên hình ảnh về phù thủy và những quyền năng bí ẩn.
Ý nghĩa
Việc thực hành phép thuật, đặc biệt là sử dụng các câu chú và nghi lễ để tác động đến sự kiện hoặc con người, thường gắn liền với các quyền năng siêu nhiên
"The village elders accused the stranger of practicing witchcraft."
Các trưởng lão trong làng cáo buộc kẻ ẩn dật đã thực hành ma thuật để gây ra hạn hán.
Phẩm chất gây kinh ngạc, quyến rũ hoặc sở hữu một sức hút mạnh mẽ, đầy cám dỗ
"Many ancient cultures had complex laws regarding the punishment of witchcraft."
Có một sự mê hoặc nhất định trong giọng nói của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều bị cuốn hút.