marvelous
tuyệt vời
/ˈmɑɹvələs/
Tính từ
So sánh hơn: more marvelousSo sánh nhất: most marvelous
marvelous mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, dùng để mô tả một điều gì đó không chỉ đơn thuần là tốt hay đẹp, mà là gây ra sự kinh ngạc lớn, phi thường hoặc kỳ diệu. Từ này thường gợi lên cảm giác ngưỡng mộ sâu sắc và sự ngạc nhiên trước một vẻ đẹp hoặc một thành tựu vượt xa mức bình thường.
Ý nghĩa
Tính từtuyệt vời
Gây ra sự kinh ngạc lớn; phi thường
The view from the summit was absolutely marvelous.
Quang cảnh từ đỉnh núi thực sự tuyệt vời.