short-lived
/ʃɔɹtˈlaɪvd/
short-lived được sử dụng để mô tả một sự vật, sự việc hoặc trạng thái chỉ tồn tại trong một khoảng thời gian rất ngắn trước khi kết thúc hoặc biến mất. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi tiếc nuối, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi nói về cảm xúc, xu hướng hoặc các hiện tượng xã hội, nó thường được dịch là "ngắn ngủi". Khi nói về sinh học hoặc tuổi thọ của một thực thể, nó được hiểu là "vòng đời ngắn".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt short-lived với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
brief: Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn một cách khách quan (ví dụ: một cuộc họp ngắn), trong khi short-lived nhấn mạnh vào việc sự tồn tại đó kết thúc sớm hơn mong đợi hoặc có tính chất tạm thời.
temporary: Chỉ trạng thái không vĩnh viễn, có thể được lên kế hoạch trước (ví dụ: công việc tạm thời), còn short-lived thường mô tả một kết quả thực tế là nó đã kết thúc nhanh chóng.
ephemeral: Đây là một từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc khoa học để chỉ những thứ phù hợp với bản chất mong manh, chóng tàn (ví dụ: vẻ đẹp phù du).
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một sai lầm phổ biến của người Việt là nhầm lẫn giữa việc mô tả "thời gian ngắn" (duration) và "tuổi thọ ngắn" (lifespan).
❌ Không nên dùng short-lived để mô tả một hành động diễn ra nhanh (ví dụ: không nói "a short-lived visit" nếu ý bạn là chuyến thăm chỉ kéo dài 10 phút). Trong trường hợp này, hãy dùng brief hoặc short.
✅ Hãy dùng short-lived khi muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã không kéo dài được lâu như mong đợi. Ví dụ: Their marriage was short-lived (Cuộc hôn nhân của họ ngắn ngủi/không kéo dài lâu).
Về mặt ngữ pháp, short-lived là một tính từ ghép, luôn có dấu gạch nối giữa short và lived. Nó có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Chỉ kéo dài hoặc tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn
"The excitement over the new product was short-lived."
Sự phấn khích đối với sản phẩm mới này chỉ ngắn ngủi.
Có tuổi thọ hoặc chu kỳ sống ngắn
"Certain species of insects are notoriously short-lived."
Một số loài côn trùng nổi tiếng là có vòng đời ngắn.