much
/mʌt͡ʃ/
Từ này chủ yếu được dùng trong các câu phủ định và câu hỏi khi đề cập đến những số lượng không đếm được. Trong các câu khẳng định, người nói thường ưu tiên dùng a large amount of hoặc plenty of để tránh cảm giác quá trang trọng hoặc thiếu tự nhiên.
much chỉ đi kèm với các danh từ không đếm được, ví dụ như nước, thời gian hoặc sự kiên nhẫn, và không thể dùng với danh từ đếm được số nhiều. Việc sử dụng từ này trong ngữ cảnh đếm được là một lỗi phổ biến của người học tiếng Anh, vì ranh giới giữa số lượng và số đếm trong ngữ pháp tiếng Anh rất nghiêm ngặt.
💬Trò chuyện
Do you have much help with the project?
Bạn có được hỗ trợ nhiều cho dự án này không?
Not much, I am doing most of it myself.
Không nhiều lắm, tôi đang tự làm hầu hết mọi thứ.
Ý nghĩa
Một lượng hoặc số lượng lớn của một thứ không đếm được
"There isn't much water left."
Không còn nhiều nước.
Ví dụ
I don't have much time to talk right now.
Tôi không có nhiều thời gian để nói chuyện lúc này.
Is there much hope for the rescue mission?
Liệu có nhiều hy vọng cho sứ mệnh cứu hộ không?
We didn't get much sleep last night.
Đêm qua chúng tôi không ngủ được nhiều.
Why is there so much blood on your shirt?!
Tại sao lại có nhiều máu trên áo bạn thế?!
I don't think there is much point in arguing.
Tôi không nghĩ việc tranh cãi có nhiều ý nghĩa.
Wait, is there much sugar in this drink?
Đợi đã, trong đồ uống này có nhiều đường không?
I haven't had much luck with the new software.
Tôi không gặp nhiều may mắn với phần mềm mới này.
God, there is just so much noise in here!
Trời ạ, trong này thật là quá nhiều tiếng ồn!
Cụm từ kết hợp
too much
quá nhiều
There is too much salt in this soup.
Có quá nhiều muối trong món súp này.
so much
rất nhiều
I love you so much.
Anh yêu em rất nhiều.
not much
không nhiều
There is not much left in the fridge.
Không còn nhiều đồ trong tủ lạnh.
how much
bao nhiêu
How much does this cost?
Cái này giá bao nhiêu?
as much as
nhiều bằng
I can't eat as much as you do.
Tôi không thể ăn nhiều bằng bạn.
Thành ngữ & Tục ngữ
much ado about nothing
việc bé xé ra to
The whole argument was much ado about nothing.
Toàn bộ cuộc tranh cãi chỉ là việc bé xé ra to.
too much of a good thing
cái gì quá cũng không tốt
Having a third dessert is too much of a good thing.
Ăn món tráng miệng thứ ba thì đúng là cái gì quá cũng không tốt.