D
Dicread
HomeDictionaryMmuch

much

nhiều

/mʌt͡ʃ/

determiner

Tnày chyếu được dùng trong các câu phủ định và câu hi khi đề cp đến nhng slượng không đếm được. Trong các câu khng định, người nói thường ưu tiên dùng a large amount of hoc plenty of để tránh cm giác quá trang trng hoc thiếu tnhiên. much chỉ đi kèm vi các danh tkhông đếm được, ví dnhư nước, thi gian hoc skiên nhn, và không thdùng vi danh từ đếm được snhiu. Vic sdng tnày trong ngcnh đếm được là mt li phbiến ca người hc tiếng Anh, vì ranh gii gia slượng và số đếm trong ngpháp tiếng Anh rt nghiêm ngt.

💬Trò chuyện

🎬Một môi trường văn phòng đầy áp lực
Sarah

Do you have much help with the project?

Bạn có được hỗ trợ nhiều cho dự án này không?

Sarah
James
James

Not much, I am doing most of it myself.

Không nhiều lắm, tôi đang tự làm hầu hết mọi thứ.

💡
James trông có vẻ kiệt sức.

Ý nghĩa

determinernhiều

Một lượng hoặc số lượng lớn của một thứ không đếm được

"There isn't much water left."

Không còn nhiều nước.

Ví dụ

I don't have much time to talk right now.

Tôi không có nhiều thời gian để nói chuyện lúc này.

Is there much hope for the rescue mission?

Liệu có nhiều hy vọng cho sứ mệnh cứu hộ không?

We didn't get much sleep last night.

Đêm qua chúng tôi không ngủ được nhiều.

Why is there so much blood on your shirt?!

Tại sao lại có nhiều máu trên áo bạn thế?!

I don't think there is much point in arguing.

Tôi không nghĩ việc tranh cãi có nhiều ý nghĩa.

Wait, is there much sugar in this drink?

Đợi đã, trong đồ uống này có nhiều đường không?

I haven't had much luck with the new software.

Tôi không gặp nhiều may mắn với phần mềm mới này.

God, there is just so much noise in here!

Trời ạ, trong này thật là quá nhiều tiếng ồn!

Cụm từ kết hợp

too much

quá nhiều

There is too much salt in this soup.

Có quá nhiều muối trong món súp này.

so much

rất nhiều

I love you so much.

Anh yêu em rất nhiều.

not much

không nhiều

There is not much left in the fridge.

Không còn nhiều đồ trong tủ lạnh.

how much

bao nhiêu

How much does this cost?

Cái này giá bao nhiêu?

as much as

nhiều bằng

I can't eat as much as you do.

Tôi không thể ăn nhiều bằng bạn.

Thành ngữ & Tục ngữ

much ado about nothing

việc bé xé ra to

The whole argument was much ado about nothing.

Toàn bộ cuộc tranh cãi chỉ là việc bé xé ra to.

too much of a good thing

cái gì quá cũng không tốt

Having a third dessert is too much of a good thing.

Ăn món tráng miệng thứ ba thì đúng là cái gì quá cũng không tốt.

Từ liên quan

Last Updated: June 8, 2026Report an Error