completeness
completeness mô tả trạng thái khi một sự vật, sự việc có đầy đủ mọi thành phần, chi tiết hoặc yếu tố cần thiết mà không thiếu sót bất cứ điều gì. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh để phân biệt giữa tính chất vật lý và tính chất trừu tượng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về dữ liệu, hồ sơ hoặc một bộ sưu tập, completeness nhấn mạnh vào việc không có lỗ hổng hay phần bị thiếu. Ví dụ, trong kiểm toán hoặc quản lý dữ liệu, completeness là một tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo mọi giao dịch đều được ghi nhận.
Khi nói về một trải nghiệm hoặc cảm xúc, từ này mang nghĩa là sự trọn vẹn hoặc viên mãn. Nó gợi lên cảm giác hài lòng vì mọi mong đợi đã được đáp ứng hoặc mọi mảnh ghép của cuộc đời đã khớp lại với nhau.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học cần phân biệt completeness với perfection. Trong khi perfection (sự hoàn hảo) nhấn mạnh vào chất lượng tuyệt đối, không có sai sót, thì completeness chỉ tập trung vào số lượng và sự hiện diện đầy đủ của các thành phần. Một bộ hồ sơ có thể đạt được completeness (đầy đủ các giấy tờ) nhưng chưa chắc đạt được perfection (không có lỗi chính tả hay sai sót nhỏ).
Đúng: The completeness of the record (Sự đầy đủ của hồ sơ - có đủ mọi trang).
Sai: Dùng completeness để mô tả một tác phẩm nghệ thuật không có tì vết (trong trường hợp này nên dùng perfection).
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một danh từ không đếm được. Khi muốn diễn đạt mức độ đầy đủ, bạn có thể sử dụng các tính từ như absolute hoặc relative đi kèm (ví dụ: absolute completeness - sự đầy đủ tuyệt đối).
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc điều kiện có tất cả các phần hoặc yếu tố cần thiết
"The lawyer checked the completeness of the evidence before the trial."
Luật sư đã kiểm tra sự đầy đủ của các bằng chứng trước phiên tòa.
Phẩm chất của việc trở nên trọn vẹn, toàn bộ hoặc được hoàn thiện trong từng chi tiết
"The artist felt a sense of completeness once the final brushstroke was applied."
Người nghệ sĩ cảm thấy một sự hoàn tất sau khi nét vẽ cuối cùng được thực hiện.