ineffectiveness
ineffectiveness mô tả trạng thái khi một hành động, chính sách hoặc công cụ không mang lại kết quả như mong đợi, hoặc hoàn toàn thất bại trong việc đạt được mục tiêu đề ra. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch linh hoạt tùy theo ngữ cảnh là "sự không hiệu quả" (khi nói về quy trình, phương pháp) hoặc "sự yếu kém" (khi nói về năng lực, quyền hạn).
Ý nghĩa
Đặc điểm hoặc trạng thái không tạo ra được kết quả mong muốn hoặc tác dụng dự kiến
The ineffectiveness of the new policy became apparent after the first quarter.
Sự không hiệu quả của chính sách mới đã trở nên rõ ràng sau quý đầu tiên.
Sự thiếu hụt quyền lực, năng lực hoặc khả năng để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc thực hiện một chức năng
The team struggled with the ineffectiveness of their leadership during the crisis.
Nhóm đã gặp khó khăn với sự yếu kém trong khả năng lãnh đạo của họ trong suốt cuộc khủng hoảng.