aneurysm
phình mạch
[C] Đếm được
Số nhiều: aneurysms
aneurysm là một thuật ngữ y khoa chuyên biệt dùng để chỉ tình trạng phình mạch, khi một đoạn thành mạch máu bị suy yếu và phồng lên như một quả bóng. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "phình mạch". Điểm quan trọng cần lưu ý là aneurysm không đơn thuần là sự giãn mạch thông thường mà là một sự biến dạng cấu trúc nguy hiểm, có nguy cơ gây vỡ mạch máu dẫn đến xuất huyết nội.
Countable when referring to a specific medical occurrence or a single weakened vessel in a patient.
Ý nghĩa
Danh từphình mạch
Một chỗ phồng cục bộ giống như bong bóng ở thành mạch máu, gây ra bởi sự suy yếu của thành mạch
The patient was diagnosed with a cerebral aneurysm.
Bệnh nhân được chẩn đoán bị phình mạch não.